Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

贝克尔 (bèikè'ěr)

bèikè'ěr

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bối khắc nhĩ

Nghĩa

  1. Baker hoặc Becker (tên)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ