Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

贝克汉姆 (bèikèhànmǔ)

bèikèhànmǔ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bối khắc hán mỗ

Nghĩa

  1. Beckenham hoặc Beckham (tên)
  2. David Beckham (1975-), tiền vệ người Anh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ