Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

贝宁 (bèiníng)

bèiníng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bối ninh

Nghĩa

  1. Bê-nanh; Benin (tên cũ là Dahomey)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ