Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

贡献 (gòngxiàn)

gòngxiàn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
cống hiến
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cống hiến; đóng góp; góp phần; hiến dâng; góp
  2. cống hiến; sự đóng góp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 贡献