财产 (cáichǎn)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- tài sản
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- tài sản; của cải (bao gồm các vật chất của cải như vàng bạc, vật tư, phòng ốc, đất đai...); của cải
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.