Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

财富 (cáifù)

cáifù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tài phú

Nghĩa

  1. của cải; tài nguyên; giá trị (vật có giá trị); của nả

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 财富