Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

责任编辑 (zérènbiānjí)

zérènbiānjí

Hán Việt
trách nhiệm biên tập

Nghĩa

  1. trách nhiệm biên tập; chịu trách nhiệm biên tập

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ