Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

败坏 (bàihuài)

bàihuài

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
bại hoại

Nghĩa

  1. bại hoại; làm tổn hại; làm hư hại; làm hỏng; gây thiệt hại; mất; làm nhơ nhuốc; làm ô uế
  2. tồi tệ; tầm thường; đáng khinh; suy đồi
  3. táng bại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 败坏