Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

质朴 (zhípú)

zhípú

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
chất phác

Nghĩa

  1. chất phác; mộc mạc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ