Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
贫
困
率
贫困率 (pínkùnlǜ)
pínkùnlǜ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bần khốn suất
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tỷ lệ hộ nghèo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
贫
pín
nghèo; bần; túng; nghèo túng; thiếu thốn; khuyết; ít
困
kùn
khốn đốn; khốn khổ; khốn; bao vây; vây hãm
率
lǜ
tỉ suất; suất; nền