Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
贫
富
贫富 (pínfù)
pínfù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bần phú
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nghèo và giàu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
贫
pín
nghèo; bần; túng; nghèo túng; thiếu thốn; khuyết; ít
富
fù
giàu; giàu có; sung túc; phú; làm cho giàu có
Từ có chứa 贫富
贫富差距
pínfùchājù
bần phú sai cự
chênh lệch giàu nghèo