Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

贫寒 (pínhán)

pínhán

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
bần hàn

Nghĩa

  1. bần hàn; đói rét

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ