Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
贫
寒
贫寒 (pínhán)
pínhán
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
bần hàn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bần hàn; đói rét
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
贫
pín
nghèo; bần; túng; nghèo túng; thiếu thốn; khuyết; ít
寒
hán
lạnh; rét; lạnh lẽo; sợ; sợ hãi; sợ sệt; nhát