Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

贬居 (biǎnjū)

biǎnjū

Từ loại
Động từ
Hán Việt
biếm cư

Nghĩa

  1. (thời kỳ) trục xuất hoặc lưu đày (cũ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ