Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
贵
宾
犬
贵宾犬 (guìbīnquǎn)
guìbīnquǎn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quý tân khuyển
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chó xù
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
贵
guì
đắt; mắc; quý; quý; trọng; coi trọng
宾
bīn
khách (ngược với''chủ''); khách mời; khách trọ; du khách; người đến thăm; tân; họ Tân
犬
quǎn
con chó; chó; con; khuyển tử