Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
贵
族
社
会
贵族社会 (guìzúshèhuì)
guìzúshèhuì
Hán Việt
quý tộc xã hội
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tầng lớp quý tộc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
贵
guì
đắt; mắc; quý; quý; trọng; coi trọng
族
zú
gia tộc; họ hàng; tru di tam tộc; giết ba họ (hình phạt thời xưa)
社
shè
xã; toà; thần đất; thổ địa; thổ thần
会
huì
có thể; có khả năng; sẽ; một lát; một chút; một hồi