Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
资
产
剥
离
资产剥离 (zīchǎnbōlí)
zīchǎnbōlí
Hán Việt
tư sản bác ly
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Chiếm đoạt tài sản
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
资
zī
tiền; của cải; phí tổn; chi phí; tư; giúp; giúp đỡ
产
chǎn
đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ; sáng tạo; tạo nên (vật chất, tinh thần); sản xuất
剥
bāo
bóc; lột
离
lí
xa rời; xa cách; khoảng cách; cự ly