赌博赌博 (dǔbó)dǔbóCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtđổ bácLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đánh bạc; đánh bài; canh bạc; cờ bạc; bài bạc