Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
赚
大
钱
赚大钱 (zhuàndàqián)
zhuàndàqián
Hán Việt
trám đại tiền
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kiếm được một tài sản
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
赚
zhuàn
được lợi; được lợi nhuận; kiếm lời; được lãi; lợi nhuận; có lãi; lời
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
钱
qián
tiền; đồng tiền; tiền tệ