Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

赞誉 (zànyù)

zànyù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tán dự

Nghĩa

  1. khen ngợi; tán dương; ca ngợi; ca tụng; tán tụng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ