Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
赵
公
元
帅
赵公元帅 (Zhàogōngyuánshuài)
Zhàogōngyuánshuài
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Nguyên soái Triệu Công
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
赵
zhào
nước Triệu (tên một nước thời Chu, ở giữa và bắc Sơn Tây, phía Tây và Nam Hà Bắc); phía nam Hà Bắc
公
gōng
của công; công; chung; của chung; tập thể; công cộng
元
yuán
đồng (đơn vị tiền tệ); căn bản
帅
shuài
soái; chủ tướng; chủ soái; suý; họ Soái