Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

赶上 (gǎnshàng)

gǎnshàng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
cản thượng

Nghĩa

  1. bắt kịp; đuổi kịp
  2. gặp phải; vấp phải
  3. kịp; còn kịp
  4. ép buộc; buộc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 赶上