起 (qǐ)
- Từ loại
- Động từ, Lượng từ, Danh từ, Giới từ
- Hán Việt
- khởi | khỉ
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- dậy (đứng dậy, thức dậy)
- rời; rời khỏi
- nẩy lên, bung lên, nhâng lên; bung lên; nẩy lên
- nổi; lên (bọc nước, mục ngứa, rôm sảy)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.