Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
超
前
意
识
超前意识 (chāoqiányìshí)
chāoqiányìshí
Hán Việt
siêu tiền ý thức
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tầm nhìn xa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
超
chāo
vượt; vượt qua; vượt quá; siêu; cao; vượt quá mức bình thường
前
qián
phía trước; trước; tiền; tiến lên; đi lên
意
yì
ý nghĩ; nguyện vọng; tâm nguyện
识
shí
nhận thức; biết; quen; kiến thức; tri thức