Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
超
市
超市 (chāoshì)
chāoshì
Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
siêu thị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Siêu thị
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
超
chāo
vượt; vượt qua; vượt quá; siêu; cao; vượt quá mức bình thường
市
shì
chợ; mua bán (hàng hoá)