Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
超
负
荷
超负荷 (chāofùhè)
chāofùhè
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
siêu phụ hà
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quá tải
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
超
chāo
vượt; vượt qua; vượt quá; siêu; cao; vượt quá mức bình thường
负
fù
vác; gánh; cõng; gánh vác; đảm nhiệm; chịu
荷
hé
sen; cây sen