Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
越
野
车
越野车 (yuèyěchē)
yuèyěchē
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
việt dã xa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
SUV, xe địa hình
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
越
yuè
vượt qua; nhảy qua; vượt qua (không theo thứ tự)
野
yě
ngoài đồng; giới hạn
车
chē
xe; xa; cộ; guồng; ròng rọc