Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
足
协
杯
足协杯 (Zúxiébēi)
Zúxiébēi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Cúp FA
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
足
zú
chân; giò; chân (phần dưới của máy móc đồ đạc)
协
xié
cùng nhau; hiệp lực; giúp đỡ nhau
杯
bēi
tách; cốc; chén; ly; cúp (giải thưởng hình ly cốc)