Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
足
球
协
会
足球协会 (zúqiúxiéhuì)
zúqiúxiéhuì
Hán Việt
tú cầu hiệp hội
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giải đấu bóng đá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
足
zú
chân; giò; chân (phần dưới của máy móc đồ đạc)
球
qiú
hình cầu; cầu; quả; nắm (đồ vật hình cầu)
协
xié
cùng nhau; hiệp lực; giúp đỡ nhau
会
huì
có thể; có khả năng; sẽ; một lát; một chút; một hồi