Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
跆
跆 (tái)
tái
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đài
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giẫm đạp, đá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 跆
跆拳道
táiquándào
đài quyền đạo
taekwondo (võ thuật Hàn Quốc)