Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

跋涉 (báshè)

báshè

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
bạt thiệp

Nghĩa

  1. lặn lội; bôn ba; đường đi gian nan; bạt thiệp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 跋涉