Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
跋
语
跋语 (báyǔ)
báyǔ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bạt ngữ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lời bạt. 跋2
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
跋
bá
leo; trèo; lặn lội; vượt; băng; lời bạt
语
yǔ
tiếng nói; ngữ; lời; tiếng; lời nói; ngạn ngữ; thành ngữ