Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
跤
跤 (jiāo)
jiāo
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
giao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngã; té
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 跤
摔跤
shuāijiāo
suất giao
Đấu vật; vật lộn; ngã nhào
绊跤
bànjiāo
bán giao
vấp ngã; đi du lịch
跌跤
diéjiāo
điệt giao
té nhào; lộn nhào; té ngã; ngã nhào; vấp váp; sai lầm; mắc sai lầm