Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
跳
台
跳台 (tiàotái)
tiàotái
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khiêu thai
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cầu nhảy; ván nhảy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
跳
tiào
nhảy; nảy
台
tái
cái đài; đài; bục; sân khấu; bàn
Từ có chứa 跳台
跳台滑雪
tiàotáihuáxuě
khiêu thai hoạt tuyết
nhảy trượt tuyết