Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

跳水 (tiàoshuǐ)

tiàoshuǐ

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
khiêu thuỷ

Nghĩa

  1. nhảy cầu; nhảy nước; gieo nước (thể thao)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ