Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

跳集体舞 (tiàojítǐwǔ)

tiàojítǐwǔ

Hán Việt
khiêu tập thể vũ

Nghĩa

  1. nhảy trong một nhóm
  2. nhảy múa hòa tấu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ