Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
跳
高
跳高 (tiàogāo)
tiàogāo
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
khiêu cao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhảy cao
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
跳
tiào
nhảy; nảy
高
gāo
cao; nghễu nghện; nghễu; ngồng; nghệu; độ cao
Từ có chứa 跳高
撑杆跳高
chēnggāntiàogāo
sanh can khiêu cao
nhảy sào
撑竿跳高
chēnggāntiàogāo
sanh can khiêu cao
cũng được viết 撑杆跳高; hầm cực