Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

践踏 (jiàntà)

jiàntà

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tiễn đạp

Nghĩa

  1. đạp; giẫm; giẫm lên; đạp lên, chà đạp; đạp lên
  2. chà đạp; giày xéo
  3. dẫm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ