践踏践踏 (jiàntà)jiàntàCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việttiễn đạpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đạp; giẫm; giẫm lên; đạp lên, chà đạp; đạp lên2chà đạp; giày xéo3dẫm