Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
跻
身
跻身 (jīshēn)
jīshēn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tễ thân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vươn lên (trong xã hội)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
跻
jī
bước lên; lên cao; lên; trèo lên; tiến lên
身
shēn
thân thể; người; sinh mệnh; thân mình