Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

蹦高 (bènggāo)

bènggāo

Từ loại
Động từ
Hán Việt
bính cao

Nghĩa

  1. nhảy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 蹦高