Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

身边 (shēnbiān)

shēnbiān

Từ loại
Từ mượn, Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
thân biên

Nghĩa

  1. bên cạnh; bên mình
  2. bên mình; trong người (mang theo)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ