Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

车次 (chēcì)

chēcì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
xa thứ

Nghĩa

  1. số tàu; số hiệu đoàn tàu; chuyến xe; chuyến tàu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ