Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

转告 (zhuǎngào)

zhuǎngào

Từ loại
Động từ
Hán Việt
chuyển cáo

Nghĩa

  1. chuyển lại; chuyển lời; truyền lại; nói lại; chuyển báo; truyền báo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ