Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

转折 (zhuǎnzhé)

zhuǎnzhé

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
chuyển chiết

Nghĩa

  1. chuyển ngoặt; chuyển hướng
  2. chuyển ý

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 转折