轮流轮流 (lúnliú)lúnliúCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Phó từHán Việtluân lưuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1luân phiên; lần lượt; phân phiên; phiên canh; canh phiên; cánh phiên; 分番2phiên tuần