Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

轰轰烈烈 (hōnghōnglièliè)

hōnghōnglièliè

Từ loại
Tính từ, Từ trạng thái, Động từ
Hán Việt
oanh oanh liệt liệt

Nghĩa

  1. rầm rộ; rầm rầm rộ rộ; sôi nổi; ồ ạt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ