轰轰烈烈轰轰烈烈 (hōnghōnglièliè)hōnghōnglièlièTừ loạiTính từ, Từ trạng thái, Động từHán Việtoanh oanh liệt liệtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1rầm rộ; rầm rầm rộ rộ; sôi nổi; ồ ạt