Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

轻视 (qīngshì)

qīngshì

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khinh thị

Nghĩa

  1. khinh thường; coi thường; xem thường; khi thị; khi thị; khinh khi; khi dễ; rẻ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ