辆辆 (liàng)liàngCấp độ HSKHSK 3Từ loạiTừ chỉ số lượng, Lượng từ, Số từ, 量Hán Việtlượng | lạngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chiếc (chỉ xe cộ)