Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

辛苦 (xīnkǔ)

xīnkǔ

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
tân khổ

Nghĩa

  1. vất vả (lời nói khách sáo khi nhờ ai làm việc gì)
  2. nhọc; cực thân; tân khổ; khổ cực
  3. vất vả; cực nhọc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 辛苦