Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

辛辣 (xīnlà)

xīnlà

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
tân lạt

Nghĩa

  1. chua cay; sâu cay; chanh chua (giọng văn, lời nói)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ