Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

辞 (cí)

cí

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
từ

Nghĩa

  1. từ; cách chọn từ; cách diễn tả; cách phát âm (ngôn từ, văn chương, lời nói hay)
  2. từ (một thể loại văn học cổ điển Trung Quốc)
  3. từ (một thể loại văn vần)
  4. cáo biệt; tạm biệt; từ biệt; chia tay

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 辞